蒂傑利多 dìjiélìduō · đế kiệt lợi đa Hán Việt: đế kiệt lợi đa · Pinyin: dìjiélìduō Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 傑 (kiệt) + 利 (lợi) + 多 (đa)PinyindìjiélìduōHán Việtđế kiệt lợi đaCấu tạo蒂 + 傑 + 利 + 多 · đế + kiệt + lợi + đa nghĩa thành phần: đế + kiệt + lợi + đa Nghĩa EngCihui didgeridoo