蒂珀雷裡 dì pò léi lǐ · đế phách lôi lí Hán Việt: đế phách lôi lí · Pinyin: dì pò léi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 珀 (phách) + 雷 (lôi) + 裡 (lí)Pinyindì pò léi lǐHán Việtđế phách lôi líCấu tạo蒂 + 珀 + 雷 + 裡 · đế + phách + lôi + lí nghĩa thành phần: đế + phách + lôi + lí