蒋山善直禅师
tương san thiện trực thiện sư
Hán Việt: tương san thiện trực thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 蒋 (tương) + 山 (san) + 善 (thiện) + 直 (trực) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: tương san thiện trực thiện sư
Cấu tạo: 蒋 (tương) + 山 (san) + 善 (thiện) + 直 (trực) + 禅 (thiện) + 师 (sư)