蔣舍三徑 jiǎng shě sān jìng · tương xá tam kính Hán Việt: tương xá tam kính · Pinyin: jiǎng shě sān jìng Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 舍 (xá) + 三 (tam) + 徑 (kính)Pinyinjiǎng shě sān jìngHán Việttương xá tam kínhCấu tạo蔣 + 舍 + 三 + 徑 · tương + xá + tam + kính nghĩa thành phần: tương + xá + tam + kính