搜索 sưu tác Hán Việt: sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtsưu tácCấu tạo搜 + 索 · sưu + tác nghĩa thành phần: sưu + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搜尋索求。《左傳.隱公五年》「故春蒐、夏苗、秋獮、冬狩」句下晉.杜預.注:「蒐索擇取不孕者。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa探索 · 搜求 · 摸索