蒙五一二 mông ngũ nhất nhị Hán Việt: mông ngũ nhất nhị Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 五 (ngũ) + 一 (nhất) + 二 (nhị)Hán Việtmông ngũ nhất nhịCấu tạo蒙 + 五 + 一 + 二 · mông + ngũ + nhất + nhị nghĩa thành phần: mông + ngũ + nhất + nhị