蒙冤受屈 méng yuān shòu qū · mông oan thụ khuất Hán Việt: mông oan thụ khuất · Pinyin: méng yuān shòu qū Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 冤 (oan) + 受 (thụ) + 屈 (khuất)Pinyinméng yuān shòu qūHán Việtmông oan thụ khuấtCấu tạo蒙 + 冤 + 受 + 屈 · mông + oan + thụ + khuất nghĩa thành phần: mông + oan + thụ + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙:受;冤:冤枉;屈:屈辱。遭受了冤枉和屈辱。