蒙受天恩 mông thụ thiên ân Hán Việt: mông thụ thiên ân Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 受 (thụ) + 天 (thiên) + 恩 (ân)Hán Việtmông thụ thiên ânCấu tạo蒙 + 受 + 天 + 恩 · mông + thụ + thiên + ân nghĩa thành phần: mông + thụ + thiên + ân