蒙受損失 mông thụ tổn thất Hán Việt: mông thụ tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtmông thụ tổn thấtCấu tạo蒙 + 受 + 損 + 失 · mông + thụ + tổn + thất nghĩa thành phần: mông + thụ + tổn + thất