蒙古人種

měng gǔ rén zhǒng mông cổ nhân chủng

Hán Việt: mông cổ nhân chủng · Pinyin: měng gǔ rén zhǒng

Tổng quan

giống người Mông Cổ: giống người Mông-gô-lô-ít/dân da vàng

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (nhân) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống người Mông Cổ: giống người Mông-gô-lô-ít/dân da vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称亚美人种”、黄色人种”。居住在太平洋沿岸的种族群。共同特征是头发黑色或棕黑色,皮肤桔黄到黄黑色,身材中等,面部较宽,黑眼睛,鼻梁较低,体毛少。

Eng

  • Cihui 蒙古人種 ěnggǔ rénzhǒng n. Mongolian/yellow race