蒙古國旗 měng gǔ guó qí · mông cổ quốc kì Hán Việt: mông cổ quốc kì · Pinyin: měng gǔ guó qí Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinměng gǔ guó qíHán Việtmông cổ quốc kìCấu tạo蒙 + 古 + 國 + 旗 · mông + cổ + quốc + kì nghĩa thành phần: mông + cổ + quốc + kì