蒙古大夫

měng gǔ dài fu mông cổ đại phu

Hán Việt: mông cổ đại phu · Pinyin: měng gǔ dài fu

Tổng quan

(thông tục) lang băm | thầy thuốc dỏm

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) lang băm | thầy thuốc dỏm

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) quack (doctor)|charlatan
  • Cihui (coll.) quack (doctor); charlatan