蒙古總理 méng gǔ zǒng lǐ · mông cổ tổng lí Hán Việt: mông cổ tổng lí · Pinyin: méng gǔ zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinméng gǔ zǒng lǐHán Việtmông cổ tổng líCấu tạo蒙 + 古 + 總 + 理 · mông + cổ + tổng + lí nghĩa thành phần: mông + cổ + tổng + lí