蒙古歷史 měng gǔ lì shǐ · mông cổ lịch sử Hán Việt: mông cổ lịch sử · Pinyin: měng gǔ lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinměng gǔ lì shǐHán Việtmông cổ lịch sửCấu tạo蒙 + 古 + 歷 + 史 · mông + cổ + lịch + sử nghĩa thành phần: mông + cổ + lịch + sử