蒙古牛肉

mông cổ ngưu nhục

Hán Việt: mông cổ ngưu nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (ngưu) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒙古牛肉 ěnggǔ niúròu n. Mongolian beef (quick-fried with scallions)