蒙古語族 méng gǔ yǔ zú · mông cổ ngữ tộc Hán Việt: mông cổ ngữ tộc · Pinyin: méng gǔ yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyinméng gǔ yǔ zúHán Việtmông cổ ngữ tộcCấu tạo蒙 + 古 + 語 + 族 · mông + cổ + ngữ + tộc nghĩa thành phần: mông + cổ + ngữ + tộc