蒙古野驢 mông cổ dã lư Hán Việt: mông cổ dã lư Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 野 (dã) + 驢 (lư)Hán Việtmông cổ dã lưCấu tạo蒙 + 古 + 野 + 驢 · mông + cổ + dã + lư nghĩa thành phần: mông + cổ + dã + lư