蒙哲臘山 méng zhé là shān · mông triết lạp san Hán Việt: mông triết lạp san · Pinyin: méng zhé là shān Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 哲 (triết) + 臘 (lạp) + 山 (san)Pinyinméng zhé là shānHán Việtmông triết lạp sanCấu tạo蒙 + 哲 + 臘 + 山 · mông + triết + lạp + san nghĩa thành phần: mông + triết + lạp + san