蒙在鼓里 mông tại cổ lí Hán Việt: mông tại cổ lí Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 在 (tại) + 鼓 (cổ) + 里 (lí)Hán Việtmông tại cổ líCấu tạo蒙 + 在 + 鼓 + 里 · mông + tại + cổ + lí nghĩa thành phần: mông + tại + cổ + lí