蒙恩被德 méng ēn bèi dé · mông ân bị đức Hán Việt: mông ân bị đức · Pinyin: méng ēn bèi dé Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 恩 (ân) + 被 (bị) + 德 (đức)Pinyinméng ēn bèi déHán Việtmông ân bị đứcCấu tạo蒙 + 恩 + 被 + 德 · mông + ân + bị + đức nghĩa thành phần: mông + ân + bị + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙、被:受到。受到别人的恩惠。