蒙托羅拉 méng tuō luó lā · mông thác la lạp Hán Việt: mông thác la lạp · Pinyin: méng tuō luó lā Tổng quan Motorola Cấu tạo: 蒙 (mông) + 托 (thác) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinméng tuō luó lāHán Việtmông thác la lạpCấu tạo蒙 + 托 + 羅 + 拉 · mông + thác + la + lạp nghĩa thành phần: mông + thác + la + lạp Nghĩa ViệtCihui Motorola