矇昧主義

méng mèi zhǔ yì mông muội chủ nghĩa

Hán Việt: mông muội chủ nghĩa · Pinyin: méng mèi zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa mông muội: chính sách ngu dân

Cấu tạo: (mông) + (muội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa mông muội: chính sách ngu dân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种唯心主义的观点。贬低和抹杀人类理性思维能力,否定科学知识,主张人类社会应回复到原始的蒙昧状态,因而是一种反理性、反科学的观点和思潮。

Eng

  • Cihui 蒙昧主義 éngmèizhǔyì n. obscurantism