蒙昧時代 méng mèi shí dài · mông muội thì đại Hán Việt: mông muội thì đại · Pinyin: méng mèi shí dài Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 昧 (muội) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinméng mèi shí dàiHán Việtmông muội thì đạiCấu tạo蒙 + 昧 + 時 + 代 · mông + muội + thì + đại nghĩa thành phần: mông + muội + thì + đại Nghĩa EngCihui 蒙昧時代 éngmèi shídài n. primitive age