蒙然坐霧 mēng rán zuò wù · mông nhiên tọa vụ Hán Việt: mông nhiên tọa vụ · Pinyin: mēng rán zuò wù Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 然 (nhiên) + 坐 (tọa) + 霧 (vụ)Pinyinmēng rán zuò wùHán Việtmông nhiên tọa vụCấu tạo蒙 + 然 + 坐 + 霧 · mông + nhiên + tọa + vụ nghĩa thành phần: mông + nhiên + tọa + vụ