蒙片製作 méng piàn zhì zuò · mông phiến chế tác Hán Việt: mông phiến chế tác · Pinyin: méng piàn zhì zuò Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 製 (chế) + 作 (tác)Pinyinméng piàn zhì zuòHán Việtmông phiến chế tácCấu tạo蒙 + 片 + 製 + 作 · mông + phiến + chế + tác nghĩa thành phần: mông + phiến + chế + tác