蒙版薄膜 méng bǎn bó mó · mông bản bạc mô Hán Việt: mông bản bạc mô · Pinyin: méng bǎn bó mó Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 版 (bản) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Pinyinméng bǎn bó móHán Việtmông bản bạc môCấu tạo蒙 + 版 + 薄 + 膜 · mông + bản + bạc + mô nghĩa thành phần: mông + bản + bạc + mô