蒙版軟片 méng bǎn ruǎn piàn · mông bản nhuyễn phiến Hán Việt: mông bản nhuyễn phiến · Pinyin: méng bǎn ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 版 (bản) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinméng bǎn ruǎn piànHán Việtmông bản nhuyễn phiếnCấu tạo蒙 + 版 + 軟 + 片 · mông + bản + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: mông + bản + nhuyễn + phiến