蒙特梭利 méng tè suō lì · mông đặc toa lợi Hán Việt: mông đặc toa lợi · Pinyin: méng tè suō lì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 梭 (toa) + 利 (lợi)Pinyinméng tè suō lìHán Việtmông đặc toa lợiCấu tạo蒙 + 特 + 梭 + 利 · mông + đặc + toa + lợi nghĩa thành phần: mông + đặc + toa + lợi