蒙納許大學 méng nà xǔ dà xué · mông nạp hứa đại học Hán Việt: mông nạp hứa đại học · Pinyin: méng nà xǔ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 納 (nạp) + 許 (hứa) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinméng nà xǔ dà xuéHán Việtmông nạp hứa đại họcCấu tạo蒙 + 納 + 許 + 大 + 學 · mông + nạp + hứa + đại + học nghĩa thành phần: mông + nạp + hứa + đại + học