蒙脫石類 mông thoát thạch loại Hán Việt: mông thoát thạch loại Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch) + 類 (loại)Hán Việtmông thoát thạch loạiCấu tạo蒙 + 脫 + 石 + 類 · mông + thoát + thạch + loại nghĩa thành phần: mông + thoát + thạch + loại