蒙面喪心
mông diện tang tâm
Hán Việt: mông diện tang tâm · Pinyin: méng miàn sàng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙:包,遮蔽。遮起脸面,不讲良心。比喻厚颜无耻,伤天害理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遮饰脸面,丧失良心。喻厚颜无耻,忍心害理。
Hán Việt: mông diện tang tâm · Pinyin: méng miàn sàng xīn