蒙面喪心 méng miàn sàng xīn · mông diện tang tâm Hán Việt: mông diện tang tâm · Pinyin: méng miàn sàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 面 (diện) + 喪 (tang) + 心 (tâm)Pinyinméng miàn sàng xīnHán Việtmông diện tang tâmCấu tạo蒙 + 面 + 喪 + 心 · mông + diện + tang + tâm nghĩa thành phần: mông + diện + tang + tâm