蒜泥白肉

toán nê bạch nhục

Hán Việt: toán nê bạch nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (nê) + (bạch) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒜泥白肉 uànní báiròu n. cold boiled pork with garlic puree