蒜茸茄泥 suàn róng qié ní · toán nhung gia nê Hán Việt: toán nhung gia nê · Pinyin: suàn róng qié ní Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 茄 (gia) + 泥 (nê)Pinyinsuàn róng qié níHán Việttoán nhung gia nêCấu tạo蒜 + 茸 + 茄 + 泥 · toán + nhung + gia + nê nghĩa thành phần: toán + nhung + gia + nê