蒜茸菠菜 suàn róng bō cài · toán nhung ba thái Hán Việt: toán nhung ba thái · Pinyin: suàn róng bō cài Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 菠 (ba) + 菜 (thái)Pinyinsuàn róng bō càiHán Việttoán nhung ba tháiCấu tạo蒜 + 茸 + 菠 + 菜 · toán + nhung + ba + thái nghĩa thành phần: toán + nhung + ba + thái