蒲伏
bồ phục
Hán Việt: bồ phục · Pinyin: pú fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爬行。《文選.枚乘.七發》:「魚鱉失勢,顛倒偃側,沋沋湲湲,蒲伏連延。」也作「匍匐」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹匍匐。伏地而行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹匍匐。伏地而行。
Hán Việt: bồ phục · Pinyin: pú fú