蒲元識水 pú yuán shí shuǐ · bồ nguyên thức thủy Hán Việt: bồ nguyên thức thủy · Pinyin: pú yuán shí shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 元 (nguyên) + 識 (thức) + 水 (thủy)Pinyinpú yuán shí shuǐHán Việtbồ nguyên thức thủyCấu tạo蒲 + 元 + 識 + 水 · bồ + nguyên + thức + thủy nghĩa thành phần: bồ + nguyên + thức + thủy