蒲柳之質

pú liǔ zhī zhì bồ liễu chi chất

Hán Việt: bồ liễu chi chất · Pinyin: pú liǔ zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (liễu) + (chi) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒲柳:水杨,秋天凋谢早。多用来比喻身体衰弱或未老先衰。
  • Tân Hoa Tự Điển 蒲柳水杨,秋天凋谢早。多用来比喻身体衰弱或未老先衰。