蒲福氏風級 pú fú shì fēng jí · bồ phúc thị phong cấp Hán Việt: bồ phúc thị phong cấp · Pinyin: pú fú shì fēng jí Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 福 (phúc) + 氏 (thị) + 風 (phong) + 級 (cấp)Pinyinpú fú shì fēng jíHán Việtbồ phúc thị phong cấpCấu tạo蒲 + 福 + 氏 + 風 + 級 · bồ + phúc + thị + phong + cấp nghĩa thành phần: bồ + phúc + thị + phong + cấp