蒲草毛窩 pú cǎo máo wō · bồ thảo mao oa Hán Việt: bồ thảo mao oa · Pinyin: pú cǎo máo wō Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 草 (thảo) + 毛 (mao) + 窩 (oa)Pinyinpú cǎo máo wōHán Việtbồ thảo mao oaCấu tạo蒲 + 草 + 毛 + 窩 · bồ + thảo + mao + oa nghĩa thành phần: bồ + thảo + mao + oa