蒲鞭之罰 pú biān zhī fá · bồ tiên chi phạt Hán Việt: bồ tiên chi phạt · Pinyin: pú biān zhī fá Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 鞭 (tiên) + 之 (chi) + 罰 (phạt)Pinyinpú biān zhī fáHán Việtbồ tiên chi phạtCấu tạo蒲 + 鞭 + 之 + 罰 · bồ + tiên + chi + phạt nghĩa thành phần: bồ + tiên + chi + phạt