蒸發冷卻 chưng phát lãnh khước Hán Việt: chưng phát lãnh khước Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Hán Việtchưng phát lãnh khướcCấu tạo蒸 + 發 + 冷 + 卻 · chưng + phát + lãnh + khước nghĩa thành phần: chưng + phát + lãnh + khước