蒸发性的 chưng phát tính đích Hán Việt: chưng phát tính đích Tổng quan có thể bay hơi Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtchưng phát tính đíchTừ loạitínhCấu tạo蒸 + 發 + 性 + 的 · chưng + phát + tính + đích nghĩa thành phần: chưng + phát + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ bay hơi Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 蒸发空调 · 蒸发能力 · 蒸发仪 · 蒸发器 · 蒸发室