蒸發能力

chưng phát năng lực

Hán Việt: chưng phát năng lực

Tổng quan

tính bay hơi, độ bay hơi

Cấu tạo: (chưng) + (phát) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính bay hơi, độ bay hơi