蒸氣火車頭 chưng khí hỏa xa đầu Hán Việt: chưng khí hỏa xa đầu Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 頭 (đầu)Hán Việtchưng khí hỏa xa đầuCấu tạo蒸 + 氣 + 火 + 車 + 頭 · chưng + khí + hỏa + xa + đầu nghĩa thành phần: chưng + khí + hỏa + xa + đầu