Tổng quan
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 頭 (đầu)
- Hán Việt
- chưng khí hỏa xa đầu
- Cấu tạo
- 蒸 + 氣 + 火 + 車 + 頭 · chưng + khí + hỏa + xa + đầu
nghĩa thành phần: chưng + khí + hỏa + xa + đầu
Từ liên quan
Gần nghĩa
蒸气状的 · 蒸气疗室 · 蒸气重整 · 蒸气控制阀 · 蒸气涡炉 · 蒸气烙器 · 蒸气腾腾 · 车头边灯