蒸氣療室 chưng khí liệu thất Hán Việt: chưng khí liệu thất Tổng quan sự tắm hơi, buồng tắm hơi Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 室 (thất)Hán Việtchưng khí liệu thấtCấu tạo蒸 + 氣 + 療 + 室 · chưng + khí + liệu + thất nghĩa thành phần: chưng + khí + liệu + thất Nghĩa ViệtCihui sự tắm hơi, buồng tắm hơi