蒸气疗室 chưng khí liệu thất Hán Việt: chưng khí liệu thất Tổng quan sự tắm hơi, buồng tắm hơi Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 室 (thất)Hán Việtchưng khí liệu thấtTừ loạidanhCấu tạo蒸 + 氣 + 療 + 室 · chưng + khí + liệu + thất nghĩa thành phần: chưng + khí + liệu + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng tắm hơi Từ liên quan Gần nghĩa蒸气状的 · 蒸气重整 · 蒸气机 · 蒸气浴 · 蒸氣機 · 蒸氣田 · 蒸气涡炉 · 蒸气烙器