蒸汽壓力 zhēng qì yā lì · chưng khí áp lực Hán Việt: chưng khí áp lực · Pinyin: zhēng qì yā lì Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinzhēng qì yā lìHán Việtchưng khí áp lựcCấu tạo蒸 + 汽 + 壓 + 力 · chưng + khí + áp + lực nghĩa thành phần: chưng + khí + áp + lực