蒸汽機船 zhēng qì jī chuán · chưng khí ki thuyền Hán Việt: chưng khí ki thuyền · Pinyin: zhēng qì jī chuán Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 機 (ki) + 船 (thuyền)Pinyinzhēng qì jī chuánHán Việtchưng khí ki thuyềnCấu tạo蒸 + 汽 + 機 + 船 · chưng + khí + ki + thuyền nghĩa thành phần: chưng + khí + ki + thuyền