蒸汽染色 chưng khí nhiễm sắc Hán Việt: chưng khí nhiễm sắc Tổng quan màu in (vào vải) bằng hơi Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc)Hán Việtchưng khí nhiễm sắcCấu tạo蒸 + 汽 + 染 + 色 · chưng + khí + nhiễm + sắc nghĩa thành phần: chưng + khí + nhiễm + sắc Nghĩa ViệtCihui màu in (vào vải) bằng hơi