蒸汽治療 chưng khí trì liệu Hán Việt: chưng khí trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtchưng khí trì liệuCấu tạo蒸 + 汽 + 治 + 療 · chưng + khí + trì + liệu nghĩa thành phần: chưng + khí + trì + liệu